繁枝

fán zhī phồn chi

Hán Việt: phồn chi · Pinyin: fán zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (phồn) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 繁茂的树枝; 指繁杂的枝条。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.繁茂的树枝。 2.指繁杂的枝条。