繁澤 fán zé · phồn trạch Hán Việt: phồn trạch · Pinyin: fán zé Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 澤 (trạch)Pinyinfán zéHán Việtphồn trạchCấu tạo繁 + 澤 · phồn + trạch nghĩa thành phần: phồn + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 光泽。Tân Hoa Tự Điển 1.光泽。