繁減 fán jiǎn · phồn giảm Hán Việt: phồn giảm · Pinyin: fán jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 減 (giảm)Pinyinfán jiǎnHán Việtphồn giảmCấu tạo繁 + 減 · phồn + giảm nghĩa thành phần: phồn + giảm