繁生

fán shēng phồn sanh

Hán Việt: phồn sanh · Pinyin: fán shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (phồn) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 繁殖滋生;发展增多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.繁殖滋生;发展增多。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

蕃殖