繁略 fán lüè · phồn lược Hán Việt: phồn lược · Pinyin: fán lüè Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 略 (lược)Pinyinfán lüèHán Việtphồn lượcCấu tạo繁 + 略 · phồn + lược nghĩa thành phần: phồn + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 繁复与简略。Tân Hoa Tự Điển 1.繁复与简略。