繁碎
phồn toái
Hán Việt: phồn toái · Pinyin: fán suì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 繁杂琐碎; 繁密细碎。
- Tân Hoa Tự Điển 1.繁杂琐碎。 2.繁密细碎。
Eng
- Cihui 繁碎 fánsuì s.v. 1. trifling 2. detailed in a complicated way
Hán Việt: phồn toái · Pinyin: fán suì