繁禮 fán lǐ · phồn lễ Hán Việt: phồn lễ · Pinyin: fán lǐ Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 禮 (lễ)Pinyinfán lǐHán Việtphồn lễCấu tạo繁 + 禮 · phồn + lễ nghĩa thành phần: phồn + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 繁琐的礼节。Tân Hoa Tự Điển 1.繁琐的礼节。