繁積 fán jī · phồn tích Hán Việt: phồn tích · Pinyin: fán jī Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 積 (tích)Pinyinfán jīHán Việtphồn tíchCấu tạo繁 + 積 · phồn + tích nghĩa thành phần: phồn + tích