繁約 fán yuē · phồn ước Hán Việt: phồn ước · Pinyin: fán yuē Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 約 (ước)Pinyinfán yuēHán Việtphồn ướcCấu tạo繁 + 約 · phồn + ước nghĩa thành phần: phồn + ước