繁细 phồn tế Hán Việt: phồn tế Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 细 (tế)Hán Việtphồn tếCấu tạo繁 + 细 · phồn + tế nghĩa thành phần: phồn + tế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 繁雜細碎。漢.賈誼《新書.卷四.勢卑》:「繁細虞,不圖大患,非所以為安。」