繁绿 fán lǜ · phồn lục Hán Việt: phồn lục · Pinyin: fán lǜ Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 绿 (lục)Pinyinfán lǜHán Việtphồn lụcCấu tạo繁 + 绿 · phồn + lục nghĩa thành phần: phồn + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 繁多的绿叶。Tân Hoa Tự Điển 1.繁多的绿叶。