繁繡 fán xiù · phồn tú Hán Việt: phồn tú · Pinyin: fán xiù Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 繡 (tú)Pinyinfán xiùHán Việtphồn túCấu tạo繁 + 繡 · phồn + tú nghĩa thành phần: phồn + tú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓彩色华美。Tân Hoa Tự Điển 1.谓彩色华美。