繁育
phồn dục
Hán Việt: phồn dục · Pinyin: fán yù
Tổng quan
nuôi dưỡng sinh sản
Nghĩa
Việt
- Cihui nuôi dưỡng sinh sản
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 繁殖培育。如:「繁育優良品種。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 繁殖培育~虾苗 ㄧ~优良品种。
Eng
- CC-CEDICT to breed
- Cihui to breed