繁台 phồn thai Hán Việt: phồn thai Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 台 (thai)Hán Việtphồn thaiCấu tạo繁 + 台 · phồn + thai nghĩa thành phần: phồn + thai Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 地名。位於河南省開封縣東南。相傳為春秋時師曠吹臺,漢梁孝王時曾增築;後有繁姓居其側,故稱為「繁臺」。