繁苛 fán kē · phồn hà Hán Việt: phồn hà · Pinyin: fán kē Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 苛 (hà)Pinyinfán kēHán Việtphồn hàCấu tạo繁 + 苛 · phồn + hà nghĩa thành phần: phồn + hà Nghĩa EngCihui 繁苛 fánkē v.p. heavy and exorbitant (of taxes/etc.)