繁華夢 fán huá mèng · phồn hoa mộng Hán Việt: phồn hoa mộng · Pinyin: fán huá mèng Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 華 (hoa) + 夢 (mộng)Pinyinfán huá mèngHán Việtphồn hoa mộngCấu tạo繁 + 華 + 夢 · phồn + hoa + mộng nghĩa thành phần: phồn + hoa + mộng