繁詭 fán guǐ · phồn quỷ Hán Việt: phồn quỷ · Pinyin: fán guǐ Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 詭 (quỷ)Pinyinfán guǐHán Việtphồn quỷCấu tạo繁 + 詭 · phồn + quỷ nghĩa thành phần: phồn + quỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复杂诡异;复杂多变。Tân Hoa Tự Điển 1.复杂诡异;复杂多变。