繁辭 fán cí · phồn từ Hán Việt: phồn từ · Pinyin: fán cí Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 辭 (từ)Pinyinfán cíHán Việtphồn từCấu tạo繁 + 辭 · phồn + từ nghĩa thành phần: phồn + từ