繁鉅 phồn cự Hán Việt: phồn cự Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 鉅 (cự)Hán Việtphồn cựCấu tạo繁 + 鉅 · phồn + cự nghĩa thành phần: phồn + cự Nghĩa EngCihui 繁鉅 fánjù n. arduous