繁銷 fán xiāo · phồn tiêu Hán Việt: phồn tiêu · Pinyin: fán xiāo Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 銷 (tiêu)Pinyinfán xiāoHán Việtphồn tiêuCấu tạo繁 + 銷 · phồn + tiêu nghĩa thành phần: phồn + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹畅销。Tân Hoa Tự Điển 1.犹畅销。