繁陰 fán yīn · phồn âm Hán Việt: phồn âm · Pinyin: fán yīn Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 陰 (âm)Pinyinfán yīnHán Việtphồn âmCấu tạo繁 + 陰 · phồn + âm nghĩa thành phần: phồn + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"繁荫"。