繁難

fán nán phồn nan

Hán Việt: phồn nan · Pinyin: fán nán

Tổng quan

phức tạp khó khăn: khó khăn phức tạp

Cấu tạo: (phồn) + (nan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phức tạp khó khăn: khó khăn phức tạp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复杂困难工作~ㄧ遇到了~的事。也作烦难。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

简易