繁難

fán nán phồn nan

Hán Việt: phồn nan · Pinyin: fán nán

Tổng quan

phức tạp khó khăn: khó khăn phức tạp

Cấu tạo: (phồn) + (nan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phức tạp khó khăn: khó khăn phức tạp
  • Cihui phức tạp khó khăn; khó khăn phức tạp。複雜困難。 工作繁難 công việc khó khăn phức tạp. 遇到了繁難的事。 gặp việc khó khăn phức tạp.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 繁瑣困難。《福惠全書.卷五.蒞任部.稟帖贅說》:「近時驛遞繁難,真為之形神俱瘁者也。」

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

简易