繁驕

fán jiāo phồn kiêu

Hán Việt: phồn kiêu · Pinyin: fán jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (phồn) + (kiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 众多的骏马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.众多的骏马。