繁鬧

fán nào phồn nháo

Hán Việt: phồn nháo · Pinyin: fán nào

Tổng quan

nhộn nhịp

Cấu tạo: (phồn) + (nháo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhộn nhịp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 繁荣热闹昔日偏僻的渔村,如今已是~的市镇。

Eng

  • CC-CEDICT bustling
  • Cihui bustling