繁鲜

phồn tiên

Hán Việt: phồn tiên

Tổng quan

ậm rạp tươi tốt. phiền tiên phiền tiên ☆Rậm rạp tươi tốt.

Cấu tạo: (phồn) + (tiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ậm rạp tươi tốt. phiền tiên phiền tiên ☆Rậm rạp tươi tốt.