繃價

banh giá

Hán Việt: banh giá

Tổng quan

Cấu tạo: (banh) + (giá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 議價。如:「因為急著脫手,也沒心思去找人慢慢的繃價。」

Eng

  • Cihui 繃價 ēngjià v.o. haggle