繃冬 bēng dōng · banh đông Hán Việt: banh đông · Pinyin: bēng dōng Tổng quan Cấu tạo: 繃 (banh) + 冬 (đông)Pinyinbēng dōngHán Việtbanh đôngCấu tạo繃 + 冬 · banh + đông nghĩa thành phần: banh + đông