繃冬

bēng dōngbanh đông

Hán Việt: banh đông · Pinyin: bēng dōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.象声词。

Cấu tạo: 繃 (banh) + 冬 (đông)

Từ liên quan

Gần nghĩa

冬𪪏 · 冬令 · 冬储 · 冬儲 · 冬冬 · 冬夏 · 冬夜 · 冬天