繃定 bēng dìng · banh định Hán Việt: banh định · Pinyin: bēng dìng Tổng quan Cấu tạo: 繃 (banh) + 定 (định)Pinyinbēng dìngHán Việtbanh địnhCấu tạo繃 + 定 · banh + định nghĩa thành phần: banh + định