繃定 bēng dìng·banh định Hán Việt: banh định · Pinyin: bēng dìng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹固定。 Cấu tạo: 繃 (banh) + 定 (định)Pinyinbēng dìngHán Việtbanh địnhCấu tạo繃 + 定 · banh + định nghĩa thành phần: banh + định Từ liên quan Gần nghĩa定下 · 定为 · 定義 · 定於 · 定親 · 定價 · 定位 · 定住