繃弓
banh cung
Hán Việt: banh cung · Pinyin: bēng gōng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 門上所設自動關閉的裝置,多以鐵絲製成。也作「弸弓」。
Eng
- Cihui 繃弓 ēnggōng n. device to keep a door from slamming shut
Hán Việt: banh cung · Pinyin: bēng gōng