繃得緊緊

bēng dé jǐn jǐn banh đắc khẩn khẩn

Hán Việt: banh đắc khẩn khẩn · Pinyin: bēng dé jǐn jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (banh) + (đắc) + (khẩn) + (khẩn)