繃拽

bēng zhuāi banh duệ

Hán Việt: banh duệ · Pinyin: bēng zhuāi

Tổng quan

Cấu tạo: (banh) + (duệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拉拉扯扯,勉強支持。元.劉庭信〈折桂令.想人生最苦離別〉曲:「嬌模樣甚實曾丟抹,好時光誰曾受用,窮家活逐日繃拽。」