繃接

bēng jiē banh tiếp

Hán Việt: banh tiếp · Pinyin: bēng jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (banh) + (tiếp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 尿布。《金瓶梅》第三○回:「正說著,只見雲蛾後邊和小玉抱著草紙、繃接并小褥子兒來。」