繃槓 bēng gāng · banh cống Hán Việt: banh cống · Pinyin: bēng gāng Tổng quan Cấu tạo: 繃 (banh) + 槓 (cống)Pinyinbēng gāngHán Việtbanh cốngCấu tạo繃 + 槓 · banh + cống nghĩa thành phần: banh + cống