繃瓷

bēng cíbanh từ

Hán Việt: banh từ · Pinyin: bēng cí

Tổng quan

đồ sứ men rạn

新华 · Tân Hoa Đại lục

(~儿)表面的釉层有不规则碎纹的瓷器。这种碎纹是由于坯和釉的膨胀系数不同而形成的。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

釉層有不規則碎紋的瓷器。

Cấu tạo: 繃 (banh) + 瓷 (từ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồ sứ rạn
  • Biên soạn cracked porcelain

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 釉層有不規則碎紋的瓷器。

Eng

  • Cihui 繃瓷 èngcí n. cracked porcelain

Từ liên quan

Gần nghĩa

瓷器 · 瓷土 · 瓷實 · 瓷漆 · 瓷瓶 · 瓷画 · 瓷磚 · 瓷碗