繃盤兒 bēng pán ér · banh bàn nhi Hán Việt: banh bàn nhi · Pinyin: bēng pán ér Tổng quan Cấu tạo: 繃 (banh) + 盤 (bàn) + 兒 (nhi)Pinyinbēng pán érHán Việtbanh bàn nhiCấu tạo繃 + 盤 + 兒 · banh + bàn + nhi nghĩa thành phần: banh + bàn + nhi