繃簧

bēng huángbanh hoàng

Hán Việt: banh hoàng · Pinyin: bēng huáng

Tổng quan

方 lò xo; nhíp (xe); chỗ nhún; ván nhảy

新华 · Tân Hoa Đại lục

〈方〉弹簧。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

機械上的彈簧。

Cấu tạo: 繃 (banh) + 簧 (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lò xo
  • Google Alex v6 lò xo cửa
  • VietPhrases nhíp; chỗ nhún; ván nhảy
  • Tần suất từ nhíp; chỗ nhún; ván nhảy
  • Biên soạn spring that automatically closes a door

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 機械上的彈簧。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉弹簧。

Eng

  • Cihui spring
  • Tần suất từ n. <topo.> spring that automatically closes a door

Từ liên quan

Gần nghĩa

簧片 · 簧管 · 簧舌 · 簧鼓 · 繃瓷 · 繃線 · 繃臉 · 绷圈