繃線
banh tuyến
Hán Việt: banh tuyến
Tổng quan
chỉ lược: khâu lược/lược/khâu chần
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. chỉ lược。將刺綉品釘牢於繃子上的線。 2. khâu lược; lược; khâu chần。縫製衣服時,先以疏鬆間隔的針線組縫固定。
- Cihui chỉ lược: khâu lược/lược/khâu chần
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.縫製衣服時,先以疏鬆間隔的針線組縫固定。 2.將刺繡品釘牢於繃子上的線。
Eng
- Cihui 繃線 bēngxiàn n. basting; loosing stitching