繃繃兒 banh banh nhi Hán Việt: banh banh nhi Tổng quan Cấu tạo: 繃 (banh) + 繃 (banh) + 兒 (nhi)Hán Việtbanh banh nhiCấu tạo繃 + 繃 + 兒 · banh + banh + nhi nghĩa thành phần: banh + banh + nhi Nghĩa EngCihui 繃繃兒 ēngbēngr v. <topo.> wait a while