繃臉

běng liǎn banh kiểm

Hán Việt: banh kiểm · Pinyin: běng liǎn

Tổng quan

xị mặt: bĩu môi/trề môi/nhăn nhó

Cấu tạo: (banh) + (kiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 口 xị mặt; bĩu môi; trề môi; nhăn nhó (biểu thị không vui)。板著臉,表示不高興. 他繃著臉,半天一句話也不說。 nó xị mặt ra, cả ngày không thèm nói một lời
  • Cihui xị mặt: bĩu môi/trề môi/nhăn nhó

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 板起面孔,表示不高興。如:「他聽了那些流言,馬上繃起臉,一句話兒也不說。」

Eng

  • Cihui 繃臉 ěngliǎn v.o. <coll.> scowl; pull a poker face; be taut-faced