繃針 banh châm Hán Việt: banh châm Tổng quan Cấu tạo: 繃 (banh) + 針 (châm)Hán Việtbanh châmCấu tạo繃 + 針 · banh + châm nghĩa thành phần: banh + châm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種用來將物品暫時固定在一起的針。彎曲而有彈性,尖端可以打開或扣住。也稱為「別針」。EngCihui 繃針 ēngzhēn n. pin M:²gēn