繅絲

sāo sī sào ti

Hán Việt: sào ti · Pinyin: sāo sī

Tổng quan

ươm tơ

Cấu tạo: (sào) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ươm tơ。把蠶繭浸在熱水里,抽出蠶絲。
  • Cihui ươm tơ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 抽繭取絲。

Eng

  • Cihui 繅絲 āosī* v.o. reel silk