繅繭 sào kiển Hán Việt: sào kiển Tổng quan Cấu tạo: 繅 (sào) + 繭 (kiển)Hán Việtsào kiểnCấu tạo繅 + 繭 · sào + kiển nghĩa thành phần: sào + kiển Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 抽繭取絲。EngCihui 繅繭 āojiǎn v.o. draw silk from cocoons