繆政 móu zhèng · mâu chánh Hán Việt: mâu chánh · Pinyin: móu zhèng Tổng quan Cấu tạo: 繆 (mâu) + 政 (chánh)Pinyinmóu zhèngHán Việtmâu chánhCấu tạo繆 + 政 · mâu + chánh nghĩa thành phần: mâu + chánh