繆結 móu jié · mâu kết Hán Việt: mâu kết · Pinyin: móu jié Tổng quan Cấu tạo: 繆 (mâu) + 結 (kết)Pinyinmóu jiéHán Việtmâu kếtCấu tạo繆 + 結 · mâu + kết nghĩa thành phần: mâu + kết