繆繞 móu rào · mâu nhiễu Hán Việt: mâu nhiễu · Pinyin: móu rào Tổng quan Cấu tạo: 繆 (mâu) + 繞 (nhiễu)Pinyinmóu ràoHán Việtmâu nhiễuCấu tạo繆 + 繞 · mâu + nhiễu nghĩa thành phần: mâu + nhiễu