繇乎 yáo hū · diêu hồ Hán Việt: diêu hồ · Pinyin: yáo hū Tổng quan Cấu tạo: 繇 (diêu) + 乎 (hồ)Pinyinyáo hūHán Việtdiêu hồCấu tạo繇 + 乎 · diêu + hồ nghĩa thành phần: diêu + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 由于。繇,通"由"。Tân Hoa Tự Điển 1.由于。繇,通"由"。