繇詞 yáo cí · diêu từ Hán Việt: diêu từ · Pinyin: yáo cí Tổng quan Cấu tạo: 繇 (diêu) + 詞 (từ)Pinyinyáo cíHán Việtdiêu từCấu tạo繇 + 詞 · diêu + từ nghĩa thành phần: diêu + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"繇辞"。