繇賦

yáo fù diêu phú

Hán Việt: diêu phú · Pinyin: yáo fù

Tổng quan

Cấu tạo: (diêu) + (phú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 徭役和赋税。繇,通"徭"; 明代赋税之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.徭役和赋税。繇,通"徭"。 2.明代赋税之一。