繇辭 yáo cí · diêu từ Hán Việt: diêu từ · Pinyin: yáo cí Tổng quan Cấu tạo: 繇 (diêu) + 辭 (từ)Pinyinyáo cíHán Việtdiêu từCấu tạo繇 + 辭 · diêu + từ nghĩa thành phần: diêu + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"繇词"; 卦兆的占词。繇,通"籀"。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"繇词"。 2.卦兆的占词。繇,通"籀"。